Học mỗi ngày 10 phút

Nói tiếng Anh tự tin hơn, từng từ một.

Học từ vựng qua thẻ lật, nghe phát âm chuẩn ngay trên trình duyệt, rồi tự kiểm tra với bài trắc nghiệm chấm điểm tức thì.

Từ của ngày
resilient
/rɪˈzɪliənt/
adjective
kiên cường, mau hồi phục

She stayed resilient after every setback. Cô ấy luôn kiên cường sau mỗi lần vấp ngã.

Từ vựng · Flashcards

Thẻ từ vựng theo chủ đề

Bấm vào thẻ để lật xem nghĩa và ví dụ. Bấm loa để nghe cách đọc. Chọn chủ đề bên dưới để đổi bộ thẻ.

Bấm để lật ↻

1 / 5 — chủ đề

Giao tiếp

Mẫu câu dùng hằng ngày

Những câu chào hỏi và phản hồi cơ bản nhất. Nghe và lặp lại theo để luyện ngữ điệu.

Luyện tập

Bài kiểm tra nhanh

5 câu hỏi chọn nghĩa đúng. Chọn đáp án để biết ngay đúng hay sai.